Xem các khóa học chinh phục tiếng Đức của Hallo trung tâm học tiếng Đức uy tín và tốt nhất ở TPHCM
Để những câu tiếng Đức được tự nhiên hơn, bạn không nên bỏ qua các Modalpartikeln khi nói. Bạn có thể hiểu thành phần này như những từ đệm, được thêm vào để tăng sức biểu cảm và ý nghĩa cho câu. Đó là những từ nào và cách sử dụng ra sao? Hãy cùng
HALLO tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!
NỘI DUNG CHÍNH
- Mal và Doch
- Ja và Aber
- Denn và Eigentlich
- Halt và Eben
- Tổng hợp các từ đệm tiếng Đức phổ biến
1. Mal và Doch
Mal: Và khi thêm vào câu mệnh lệnh nó sẽ làm yêu cầu trở nên lịch sự hơn, ví dụ “Mach mal die Musik aus!” (Tắt nhạc đi mà!).
Doch: Thêm “doch” vào câu mệnh lệnh, nó sẽ giúp câu mang ý nghĩa lịch sự và thân thiện hơn. Ví dụ: “Geh doch noch einmal zurück!” (Quay lại một lần nữa đi mà!). Ngoài ra trong một câu khẳng định “doch” giúp nhấn mạnh một sự thật mà người nghe vốn đã biết nhưng có lẽ đã quên. Ví dụ: “Ich war doch schon mal hier” (Tôi đã từng đến đây rồi mà).
2. Ja và Aber
Ja: Không đóng vai trò là “vâng hoặc có”, ja trong câu cảm thán dùng để bày tỏ sự bất ngờ về một điều đang xảy ra ngay trước mắt. Nó cũng dùng để củng cố một nhận định mà cả người nói và người nghe đều đã rõ như “Das ist ja schrecklich!” (Điều này thật khủng khiếp)
Aber: Chúng ta thường biết đến aber với nghĩa “nhưng”, nhưng trong vai trò từ đệm, nó dùng để nhấn mạnh một sự ngạc nhiên cực độ hoặc một lời khen ngợi. Ví dụ: “Das ist aber toll!” (Thật tuyệt vời!)
3. Denn và Eigentlich
Denn: Từ này làm cho câu hỏi nghe có vẻ quan tâm và tự nhiên hơn. Nó cho thấy bạn thực sự muốn biết câu trả lời vì một lý do cụ thể nào đó như trong câu “was ist das denn?”
Eigentlich: Đây là từ đệm tuyệt vời để bắt đầu một chủ đề mới hoặc hỏi thăm một cách lịch sự. Nó mang nghĩa “thực ra là” hoặc “nhân tiện thì”, giúp cuộc đối thoại chuyển hướng mượt mà, không bị đường đột.
4. Halt và Eben
Halt: “Der Fernseher funktioniert halt nicht!”, halt trong câu thể hiện việc tivi bị hư là một việc hiển nhiên không thể thay đổi hay bàn cãi gì hơn. Nó thể hiện sự chấp nhận thực tại một cách nhẹ nhàng, đôi khi hơi có chút bất lực.
Eben: Mang sắc thái tương tự halt, nhưng eben thường dùng để khẳng định lại một kết luận mà người kia vừa đưa ra là hoàn toàn đúng đắn và không có lựa chọn nào khác.
5. Tổng hợp các từ đệm tiếng Đức phổ biến
| Từ đệm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
| Mal |
Nhờ vả nhẹ nhàng
|
Schau mal! (Nhìn kìa/Nhìn một chút đi!) |
| Doch |
Thuyết phục, nhấn mạnh điều hiển nhiên
|
Thuyết phục, nhấn mạnh điều hiển nhiên
|
| Ja |
Ngạc nhiên, xác nhận điều đã biết
|
Das ist ja toll (Ôi thật tuyệt vời!) |
| Aber |
Nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc khen ngợi |
Du hast aber gelernt (Cậu học nhiều thực đấy!) |
| Denn |
Thể hiện sự quan tâm |
Wie spät is es denn? (Mấy giờ rồi nhỉ?) |
| Eigenntlich |
Đổi chủ đề, hỏ thăm |
Was machst du eigentlich hier? (Thực ra cậu làm gì ở đây thế?) |
| Halt |
Chấp nhận sự thật không thê đổi |
Es ist halt so (Nó là như vậy rồi, chịu thôi) |
| Eben |
Đồng tình với sự thật hiển nhiên |
Da kann man eben nichts machen (Không thể làm gì được nữa) |
Sử dụng thành thạo từ đệm chính là bước ngoặt giúp bạn giao tiếp tiếng Đức tự nhiên và mang nhiều cảm xúc hơn. Đồng thời còn giúp bạn thể hiện được cá tính riêng của mình qua từng câu nói. Hy vọng bài viết này của HALLO đã giúp bạn có thêm một kiến thức mới thú vị. Đừng quên theo dõi trang web của trung tâm để không bỏ lỡ bài viết mới nhất!
LIÊN HỆ HALLO NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG ĐỨC & DU HỌC ĐỨC MIỄN PHÍ