Những Món Quà Lạ Trong Túi Kẹo Schultüte Ngày Khai Trường
Tháng tư 22, 2026

Những Nomen-Verb-Verbindungen B2 Quan Trọng Mà Bạn Không Nên Bỏ Qua

Những Nomen-Verb-Verbindungen B2 Quan Trọng Mà Bạn Không Nên Bỏ Qua

Xem các khóa học chinh phục tiếng Đức của Hallo trung tâm học tiếng Đức uy tín và tốt nhất ở TPHCM

Một trong những điểm khác biệt của trình độ tiếng Đức trung cấp so với tiếng Đức sơ cấp chính là khả năng sử dụng cụm Nomen-Verb-Verbindungen trong một câu. Vậy cụm từ này là gì và sử dụng như thế nào? Hãy cùng HALLO tìm hiểu tất tần tật những thông tin quan trọng về cụm này trong bài viết dưới đây nhé!
NỘI DUNG CHÍNH
  • Nomen-Verb-Verbindungen là gì?
  • Tổng hợp 20 cụm Nomen-Verb-Verbindungen B2 quan trọng
  • Kinh nghiệm để ghi nhớ Nomen-Verb-Verbindung hiệu quả
  • Bài tập thực hành Nomen-Verb-Verbindung
1. Nomen-Verb-Verbindungen (NVV) là gì?
Để hiểu đơn giản, NVV là một cụm gồm một Danh từ đi kèm với một Động từ chức năng. Khi kết hợp lại, cả cụm sẽ mang một ý nghĩa mới tương đương với một động từ đơn lẻ. Trong các bài thi B2 (Goethe, Telc), việc sử dụng NVV sẽ giúp bạn ghi điểm cao ở tiêu chí “từ vựng đa dạng”. Ngoài ra, những cụm từ này còn được sử dụng rất rộng rãi trong ngôn ngữ báo đài. Việc học các cụm từ này không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng diễn đạt mà còn dễ dàng nắm bắt thông tin cả trong bài thi lẫn cuộc sống tại Đức.
Ví dụ: “eine Entscheidung treffen” sẽ tương đương với entscheiden, thay vì nói “Ich entscheide” (Tôi quyết định), bạn có thể dùng “Ich treffe eine Entscheidung”.
2. Tổng hợp 20 cụm Nomen-Verb-Verbindungen B2 quan trọng
In Anspruch nehmen = benutzen: Sử dụng, tận dụng (dịch vụ, thời gian)
Einen Antrag auf (+ Akk) stellen  = beantragen: Nộp đơn cho việc gì
In Betrieb nehmen = eine Maschine einschalten: Đưa vào vận hành/hoạt động
Einen Entschluss fassen = sich entschließen: Đưa ra một quyết định
Maßnahmen ergreifen = handeln: Thực hiện các biện pháp
Abschied von (+ Dat) nehmen  = sich verabschieden: Chia tay, từ biệt ai/cái gì.
Zum Ausdruck bringen = ausdrücken: Biểu lộ, bày tỏ (cảm xúc, ý kiến).
Eine Frage stellen = fragen: Đặt câu hỏi.
Ein Gespräch führen = sprechen: Thực hiện một cuộc hội thoại.
Kritik an (+ Dat) üben = kritisieren: Chỉ trích, phê bình ai/cái gì.
Zur Verfügung stehen = verfügbar sein: Có sẵn để sử dụng.
In Frage kommen = relevant/akzeptabel sein: Có khả năng, được xem xét
Im Irrtum sein = sich irren: Nhầm lẫn
Zur Kenntnis nehmen = bemerken/wahrnehmen: Ghi nhận, nhận biết thông tin
In Sicht sein = bald kommen: Đang ở trong tầm mắt/sắp xảy ra
Verantwortung für (+ Akk) tragen = verantwortlich sein: Chịu trách nhiệm cho…
Einen Kompromiss schließen = sich einigen: Đạt được một thỏa hiệp
Einfluss auf (+ Akk) nehmen = beeinflussen: Gây ảnh hưởng lên…
Interesse für (+ Akk) wecken = jdn. interessieren: Khơi gợi sự quan tâm
Zur Sprache bringen = ansprechen: Đưa ra bàn luận, đề cập đến
3. Kinh nghiệm để ghi nhớ Nomen-Verb-Verbindung hiệu quả
Mỗi bạn sẽ có một phương pháp học tập riêng mình, nhưng tránh để bạn loay hoay tìm kiếm quá lâu, HALLO đã tổng hợp cho bạn những cách học hiệu quả nhất mà bạn nên thử:
Học theo cặp trái nghĩa/đồng nghĩa: Ví dụ, học In Betrieb nehmen (Vận hành) cùng với Außer Betrieb setzen (Ngừng vận hành).
Học qua ví dụ thực tế: Đừng chỉ học cụm từ và ý nghĩa của nó, hãy đặt câu liên quan đến chính cuộc sống của bạn có sử dụng NVV, ví dụ: “Ich habe einen Entschluss gefasst, nach Deutschland zu ziehen.”
Flashcards màu sắc: Học bằng các thẻ ghi cũng là một cách hiệu quả để nhớ lâu hơn. Bạn có thể sử dụng thẻ màu cho các động từ chức năng khác nhau. Ví dụ: Màu xanh cho các cụm đi với nehmen, màu đỏ cho treffen, màu vàng cho stellen.
Áp dụng vào bài viết Schreiben: Mỗi khi viết thư hoặc bài luận B2, hãy cố gắng thay thế ít nhất 3 động từ đơn bằng 3 cụm NVV.
4. Bài tập thực hành Nomen-Verb-Verbindung
Hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:
1. Wir müssen endlich eine Entscheidung __________. (treffen/machen)
2. Der Chef hat Kritik an meiner Arbeit __________. (geübt/gestellt)
3. Könnten Sie mir bitte die Unterlagen zur Verfügung __________? (stehen/stellen)
4. Ich möchte dieses Thema zur Sprache __________. (bringen/nehmen)
5. Hast du schon einen Antrag auf das Visum __________? (gelegt/gestellt)
Đáp án: 1. treffen | 2. geübt | 3. stellen | 4. bringen | 5. gestellt.
Nắm vững Nomen-Verb-Verbindungen là một chìa khóa giúp bạn chinh phục trình độ tiếng Đức B2. Những cụm từ này không chỉ giúp bạn ghi điểm trong phòng thi mà còn giúp bạn tự tin hơn khi đọc báo chí hay giao tiếp trong môi trường chuyên nghiệp tại Đức. Đừng quên theo dõi HALLO để không bỏ lỡ những từ vựng và cấu trúc quan trọng ở trình độ tiếng Đức B2 này!

Tổng Hợp Những Nomen-Verb-Verbindungen B2 Quan Trọng Mà Bạn Không Nên Bỏ Qua

LIÊN HỆ HALLO NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG ĐỨC & DU HỌC ĐỨC MIỄN PHÍ

Học viên có thể lựa chọn khóa tiếng Đức ONLINE hoặc OFFLINE tại 2 cơ sở: Quận 1, Hồ Chí Minh hoặc Quận Thanh Xuân, Hà Nội, với các khóa học:

Tham khảo lịch khai giảng các khóa tiếng Đức

Học viên HALLO nói gì?

Hallo là ai ?

Chi tiết vui lòng liên hệ:

• Trụ sở: 55/25 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, Hồ Chí Minh

• Chi nhánh Hà Nội: 162 Phố Phương Liệt, Phương Liệt, Hà Nội

• Hotline/ Viber/Zalo: 0916 070 169 – 0916 962 869 – 07 88 77 94 78

• Email: info@hallo.edu.vn

• Fanpage đào tạo tiếng Đức: facebook.com/hoctiengduchallo

• Youtube: youtube.com/@hoctiengduchallo

• Tiktok: tiktok.com/@hallo.edu.vn

• Website: www.hallo.edu.vn

Bạn muốn đăng ký Test thử trình độ tiếng Đức miễn phí tại Hallo, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber: 0916 070 169 – 0916 962 869 – 07 88 77 94 78

Tags: tong hop nhung nomen verb verbindungen b2 quan trong ma ban khong nen bo quahoc tieng duc co ban, hoc tieng duc

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *