Xem các khóa học chinh phục tiếng Đức của Hallo trung tâm học tiếng Đức uy tín và tốt nhất ở TPHCM
Ở trình độ tiếng Đức cao cấp, bạn bắt buộc phải bày tỏ được những quan điểm và suy nghĩ về những vấn đề xã hội cấp thiết. Một trong đó không thể không kể đến bình đẳng giới, đây là một chủ đề khá quan trọng và yêu cầu bạn phải nắm rõ những thuật ngữ quan trọng để có thể bàn luận chính xác để không gây ra những mâu thuẫn nhạy cảm. Chính vì vậy,
HALLO đã tổng hợp tất cả những từ vựng và thông tin hữu ích xung quanh chủ đề cho bạn. Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!
NỘI DUNG CHÍNH
- Những thuật ngữ tiếng Đức cơ bản về bình đẳng giới
- Những thuật ngữ tiếng Đức nâng cao
- Những vấn đề đang được tranh luận về bình đẳng giới
- Những câu nói truyền cảm hứng về bình đẳng giới
1. Những thuật ngữ tiếng Đức cơ bản về bình đẳng giới
Die Gleichberechtigung: Bình đẳng về mặt pháp luật.
Die Gleichstellung: Bình đẳng về thực tế cuộc sống
Das Geschlecht: Giới tính (Bao gồm giới tính sinh học và giới tính xã hội)
Das biologische Geschlecht: Giới tính sinh học
Das soziale Geschlecht: Giới tính xã hội
Die Geschlechterrolle: Vai trò giới
Das Stereotyp/Das Klischee/Das Stigma: Định kiến, khuôn mẫu
Die Diskriminierung: Sự phân biệt đối xử
Die Benachteiligung: Sự thiệt thòi.
Die Unterdrückung: Sự áp bức/đè nén.
Die Ausbeutung: Sự bóc lột (thường dùng trong bối cảnh lao động)
Das Lohngefälle: Sự chênh lệch mức lương
Veraltete Denkweisen: Những cách tư duy lỗi thời.
Sexismus im Alltag: Sự phân biệt giới tính
Die Aufklärung: Sự khai sáng.
Das Empowerment: Sự trao quyền.
Die Vorbildfunktion: Gương mẫu (ví dụ: phụ nữ làm lãnh đạo làm gương cho trẻ em gái).
Geschlechterübergreifend: Mang tính chất xuyên suốt/liên quan đến mọi giới tính.
2. Những thuật ngữ tiếng Đức nâng cao
Die Gläserne Decke (Glass Ceiling): “Trần thủy tinh”, thuật ngữ chỉ rào cản vô hình ngăn phụ nữ thăng tiến lên các vị trí lãnh đạo cao nhất.
Die Vereinbarkeit von Familie und Beruf: Sự cân đối giữa gia đình và sự nghiệp
Gender-Mainstreaming: Lồng ghép giới (Chiến lược đưa vấn đề bình đẳng giới vào mọi kế hoạch và chính sách của nhà nước).
Strukturelle Benachteiligung: Sự thiệt thòi mang tính hệ thống (Khi các quy định xã hội vô tình gây khó khăn cho một giới nhất định).
Einen Beitrag zur Gleichstellung leisten: Đóng góp vào sự bình đẳng giới.
Vorurteile abbauen: Xóa bỏ những định kiến.
Gleichstellung in die Tat umsetzen: Hiện thực hóa sự bình đẳng
Ein Bewusstsein für etwas schaffen: Tạo ra nhận thức về vấn đề gì đó.
Jemanden in seinem Vorhaben bestärken: Tiếp thêm sức mạnh/ủng hộ ai đó trong dự định của họ.
Einen rechtlichen Rahmen schaffen: Tạo ra một khung pháp lý.
3. Những vấn đề đang được tranh luận về bình đẳng giới
Để chuẩn bị tốt hơn khi bày tỏ quan điểm xung quanh vấn đề này thì bạn cần nắm được những tranh luận nóng đang diễn ra.
Die Frauenquote in Führungspositionen (Chỉ tiêu nữ giới trong lãnh đạo): Đây là vấn đề liệu có nên bắt buộc các doanh nghiệp phải có một tỷ lệ nữ giới nhất định trong ban quản trị hay không.
Pro (Ủng hộ):
+ Fördert die Chancengleichheit: Thúc đẩy bình đẳng cơ hội cho phụ nữ có năng lực.
+ Bricht veraltete Strukturen auf: Phá vỡ các cấu trúc gia trưởng cũ kỹ trong doanh nghiệp.
+ Vorbildfunktion: Tạo ra những hình mẫu lãnh đạo nữ cho thế hệ trẻ.
Contra (Phản đối):
+ Leistungsprinzip wird gefährdet: Nguyên tắc năng lực có thể bị đe dọa (tuyển vì giới tính thay vì tài năng).
+ Stigmatisierung là “Quotenfrau”: Người phụ nữ có thể bị coi thường là “được nhận nhờ chỉ tiêu” chứ không phải do giỏi.
Die Wehrpflicht für alle Geschlechter (Nghĩa vụ quân sự cho tất cả giới tính): Tranh luận về việc nếu đã bình đẳng giới thì phụ nữ cũng nên thực hiện nghĩa vụ quân sự như nam giới (tại các nước có quy định này).
Pro (Ủng hộ):
+ Konsequente Gleichberechtigung: Là sự bình đẳng triệt để về cả quyền lợi lẫn nghĩa vụ.
+ Stärkung der Bundeswehr: Giúp quân đội có thêm nguồn nhân lực đa dạng và chất lượng.
Contra (Phản đối):
+ Biologische Unterschiede: Một số ý kiến cho rằng sự khác biệt về thể chất không phù hợp cho mọi vị trí trong quân đội.
+ Physische Belastung: Lo ngại về sức khỏe và sự an toàn của phụ nữ trong môi trường quân ngũ khắc nghiệt.
Das Ehegattensplitting (Chế độ chia tách thuế cho cặp vợ chồng): Hệ thống thuế ở Đức cho phép các cặp vợ chồng đóng thuế chung, điều này thường có lợi nếu một người thu nhập rất cao và người kia thu nhập rất thấp (thường là phụ nữ ở nhà làm nội trợ).
Pro (Ủng hộ):
+ Finanzielle Entlastung für Familien: Giúp các gia đình giảm bớt gánh nặng tài chính, đặc biệt là khi có con nhỏ.
+ Schutz der Ehe: Coi trọng và bảo vệ giá trị của hôn nhân.
Contra (Phản đối):
+ Anreiz für Hausfrauenrolle: Tạo động lực tiêu cực khiến phụ nữ ngại đi làm vì thuế gia đình sẽ tăng lên.
+ Veraltetes Familienmodell: Thúc đẩy mô hình gia đình truyền thống “chồng đi làm, vợ ở nhà” vốn đã lỗi thời.
Kostenlose Menstruationsprodukte (Sản phẩm kinh nguyệt miễn phí): Tranh luận về việc chính phủ nên cung cấp miễn phí băng vệ sinh/tampon ở các nơi công cộng (trường học, công sở) để chống lại “Pink Tax”.
Pro (Ủng hộ):
+ Soziale Gerechtigkeit: Đảm bảo công bằng xã hội cho những nhu cầu sinh lý không thể tránh khỏi của phụ nữ.
+ Gegen Periodenarmut: Chống lại tình trạng thiếu kinh phí cho các sản phẩm phục vụ cho kỳ kinh nguyệt ở những học sinh, sinh viên khó khăn.
Contra (Phản đối):
+ Hohe Kosten für den Staat: Gánh nặng ngân sách cho nhà nước là rất lớn.
+ Eigenverantwortung: Một số người cho rằng đây là đồ dùng cá nhân và mỗi người nên tự có trách nhiệm chi trả.
4. Những câu nói truyền cảm hứng về bình đẳng giới
“Emanzipation ist nicht die Befreiung der Frau vom Mann, sondern die Befreiung des Menschen vom Geschlechterklischee.” – Unbekannt
Sự giải phóng không phải là giải phóng phụ nữ khỏi đàn ông, mà là giải phóng con người khỏi những định kiến về giới tính.
“Ich bin kein Feminist, weil ich Frauen hasse, sondern weil ich die Gleichheit aller Menschen liebe.” – Emma Watson (Dịch sang tiếng Đức)
Tôi là người ủng hộ nữ quyền không phải vì tôi ghét đàn ông, mà vì tôi yêu sự bình đẳng của tất cả con người.
“Eine Frau mit einer Stimme ist per Definition eine starke Frau.” – Melinda Gates
Một người phụ nữ có tiếng nói, theo định nghĩa, chính là một người phụ nữ mạnh mẽ.
“Wer die Frauen nicht ehrt, ist kein wahrer Mann.” – Johann Wolfgang von Goethe
Kẻ nào không tôn trọng phụ nữ, kẻ đó không phải là một bậc nam nhi đích thực.
Việc học từ vựng về bình đẳng giới không chỉ giúp bạn thể hiện tốt hơn trong các kỳ thi tiếng Đức, mà còn trang bị cho bạn một tư duy hiện đại để dễ dàng hội nhập vào một nền văn hóa mới. Hy vọng bài viết này sẽ hữu ích cho quá trình học tập và ôn luyện sắp tới của bạn. Đừng quên theo dõi HALLO để không bỏ lỡ những bài viết mới nhất cho chủ đề học tiếng Đức!

LIÊN HỆ HALLO NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG ĐỨC & DU HỌC ĐỨC MIỄN PHÍ
Học viên có thể lựa chọn khóa tiếng Đức ONLINE hoặc OFFLINE tại 2 cơ sở: Quận 1, Hồ Chí Minh hoặc Quận Thanh Xuân, Hà Nội, với các khóa học:
Tham khảo lịch khai giảng các khóa tiếng Đức
Học viên HALLO nói gì?
Hallo là ai ?
Chi tiết vui lòng liên hệ:
• Trụ sở: 55/25 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, Hồ Chí Minh
• Chi nhánh Hà Nội: 162 Phố Phương Liệt, Phương Liệt, Hà Nội
• Hotline/ Viber/Zalo: 0916 070 169 – 0916 962 869 – 07 88 77 94 78
• Email: info@hallo.edu.vn
• Fanpage đào tạo tiếng Đức: facebook.com/hoctiengduchallo
• Youtube: youtube.com/@hoctiengduchallo
• Tiktok: tiktok.com/@hallo.edu.vn
• Website: www.hallo.edu.vn
Bạn muốn đăng ký Test thử trình độ tiếng Đức miễn phí tại Hallo, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber: 0916 070 169 – 0916 962 869 – 07 88 77 94 78
Tags: tu vung tieng duc ve chu de binh dang gioi, hoc tieng duc co ban, hoc tieng duc, hoc tieng duc giao tiep, hoc tieng duc online , hoc tieng duc o dau, hoc tieng duc